Tiếng Bặt bờ Tương

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kêu của loài vượn: Cụm từ này trước hết chỉ tiếng kêu đặc trưng của loài vượn.
    • Âm thanh gợi nỗi buồn ly hương: Trong văn học cổ điển, "tiếng bặt bờ Tương" không chỉ tiếng vượn kêu thông thường, đã trở thành một hình ảnh ước lệ, biểu tượng cho âm thanh khơi gợi nỗi sầu xa xứ, nhớ quê hương da diết trong lòng người lữ khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ cổ, "tiếng bặt bờ Tương" thường xuất hiện như một thi liệu quen thuộc.
    • Nghe "tiếng bặt bờ Tương" nơi đất khách, lòng người viễn khách lại thêm phần thổn thức.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hình ảnh ước lệ trong thơ ca: Cụm từ này thường được dùng như một điển tích, điển cố trong thơ văn trung đại để diễn tả tâm trạng cô đơn, nỗi nhớ quê hương của kẻ tha phương.
    • Bài thơ vận dụng hình ảnh "tiếng bặt bờ Tương" để khắc họa nỗi lòng của người chinh phu.
Biến thể từ gần giống
  • Tiếng vượn : Cách nói giản dị, trực tiếp hơn để chỉ cùng một hiện tượng âm thanh.
  • Hồi hương: (Động từ) Chỉ hành động trở về quê hương, ước nguyện thường trực của người nghe thấy "tiếng bặt bờ Tương".
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng nhớ quê: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa biểu tượng tương tự, chỉ âm thanh gợi nhớ về cố hương.
  • Âm thanh viễn khách: Chỉ những âm thanh khiến lòng người xa quê thêm sầu não.
Thành ngữ liên quan
  • Lữ thứ nghe vượn: (Ý chỉ) Người ở nơi đất khách nghe thấy tiếng vượn kêu động lòng nhớ quê. Đây ý nghĩa cốt lõi được gói gọn trong hình tượng "tiếng bặt bờ Tương".
  1. Thơ vịnh loài vượn câu:
  2. Đề thời mạc cận tiêu tương ngạn
  3. Minh nguyệt chu hữu lữ nhân
  4. (Lúc kêu gần bờ sông Tiêu Tương , trong chiếc thuyền chờ dưới bóng trăng trong người lữ khách)
  5. ý nói nếu kêu để người lữ khách nghe tiếng sẽ gợi cho người ấy nổi buồn cố quốc tha hương